Bản dịch của từ 投词 trong tiếng Việt

投词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投词 (Danh từ)

tóu cí
01

一份详述诉讼理由和事实的书面状子起诉状/陈述书);司法文书中用以说明案由的书面材料(Hán Việt: 投詞=状子

指详叙诉讼事由的状子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投词

tóu

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
词丈
词不达意
词不逮意
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép