Bản dịch của từ 投资基金 trong tiếng Việt
投资基金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投资基金 (Danh từ)
【tóu zī jī jīn】
01
Quỹ đầu tư, nơi tập hợp vốn để sinh lời từ các hoạt động tài chính.
一种通过集合投资方式筹资的基金。由管理人或托管人进行证券、外汇等方面的运作,以使投资者获取收益,同时也共同承担其中的风险。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投资基金
tóu
投
zī
资
jī
基
jīn
金
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
资世
资业
资东
资予
基业
基于
基价
基体
基兆
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
