Bản dịch của từ 投资环境 trong tiếng Việt
投资环境
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投资环境 (Danh từ)
【tóu zī huán jìng】
01
Điều kiện ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư.
指影响投资效益的各种条件。内容主要包括:(1)投资所在地的政治经济制度和经济立法状况;(2)市场规模和容量;(3)基础设施和协作条件;(4)劳动力状况如人员素质以及工资水平;(5)政策上的优惠条件等等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投资环境
tóu
投
zī
资
huán
环
jìng
境
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
资世
资业
资东
资予
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
