Bản dịch của từ 投足 trong tiếng Việt

投足

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投足 (Động từ)

tóu zú
01

Đi bước, giậm chân; nhấc chân bước đi (thường tả hành động bước chân)

1.踏步;举步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trú ngụ; tạm dừng nơi nào đó để ngủ hoặc tá túc (Hán Việt: đầu túc/đầu cư hình ảnh 'đầu chân'=tạm dừng chân)

2.栖身;投宿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投足

tóu

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép