Bản dịch của từ 投身纸 trong tiếng Việt
投身纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
投身纸 (Danh từ)
【tóu shēn zhǐ】
01
Giấy bán thân; hợp đồng bán mình (lấy thân đổi tiền, thường chỉ bán thân làm nô lệ hoặc phục vụ cưỡng ép)
卖身契。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投身纸
tóu
投
shēn
身
zhǐ
纸
Các từ liên quan
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 𢫹, 𣪌, 酘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
䵉
㡏
㢏
㓱
骰
䕱
頭
头
損
揨
摧
揌
掺
㧠
描
㧢
扺
擸
援
擉
芷
极
矴
兎
秂
芵
㞏
䒣
孜
初
㹠
闳
投入
投资
投诉
投机
投降
投放
投票
投保
投稿
投掷
