Bản dịch của từ 投辖留宾 trong tiếng Việt

投辖留宾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投辖留宾 (Tính từ)

tóu xiá liú bīn
01

Nhiệt tình giữ khách; mời khách nồng hậu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投辖留宾

tóu

xiá

liú

bīn

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
宾东
宾主
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép