Bản dịch của từ 投鞭 trong tiếng Việt

投鞭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投鞭 (Thành ngữ)

tóu biān
01

Ném bỏ cương/ngựa; bóng gió ý nói xuống ngựa (hạ ngựa)

1.扔掉马鞭。借谓下马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

投鞭断流”〕喻一举之力可致大变比喻行动果断影响深远常作成语的一部分)。

2.见“投鞭断流”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投鞭

tóu

biān

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép