Bản dịch của từ 投香 trong tiếng Việt

投香

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

投香 (Cụm từ)

tóu xiāng
01

晋吴隐之有清操,从番禺罢郡归,见妻携有沉香一斤,遂投湖水。见《晋书.良吏传.吴隐之》。投香之处,传在番禺县西北,后即称投香浦。见宋乐史《太平寰宇记.岭南道一.广州》。后以“投香”喻为官清正。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 投香

tóu

xiāng

Các từ liên quan

投下
投义
投之豺虎
投书
投井
香丝
香严
香串
香乳
香云
投
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
𢫹, 𣪌, 酘
Hình thái radical:
⿰,⺘,殳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép