Bản dịch của từ 抖手 trong tiếng Việt
抖手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
抖手 (Động từ)
【dóu shǒu】
01
Bỏ lại, không quan tâm đến
方言。扔下不管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抖手
dǒu
抖
shǒu
手
Các từ liên quan
抖乱
抖动
抖劲
抖战
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚪
钭
陡
枓
斗
阧
鈄
乧
㪷
䕱
㞳
指
摲
扜
擄
抵
搨
揀
掦
挘
撴
攋
㨬
𠇗
汭
㑁
抛
扵
诒
匥
肟
妎
㧀
吾
叓
颤抖
抖音
发抖
抖擞
抖动
抖落
手抖
抖搂
抖颤
战抖
