Bản dịch của từ 抖搂精神 trong tiếng Việt

抖搂精神

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒu

ㄉㄡˇdouthanh hỏi

抖搂精神 (Động từ)

dǒu lōu jīng shén
01

Lấy lại tinh thần, phấn chấn lên.

振作起精神。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抖搂精神

dǒu

lōu

jīng

shén

Các từ liên quan

抖乱
抖动
抖劲
抖战
搂伐
搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
抖
Bính âm:
【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
Hình thái radical:
⿰,⺘,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép