Bản dịch của từ 抖搜 trong tiếng Việt
抖搜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
抖搜 (Tính từ)
【dǒu sōu】
01
Cố gắng, phấn chấn, hăng hái
1.犹抖擞。振作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rạng rỡ, uy nghiêm, thần thái.
2.犹抖擞。威风,神气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抖搜
dǒu
抖
sōu
搜
Các từ liên quan
抖乱
抖动
抖劲
抖战
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚪
钭
陡
枓
斗
阧
鈄
乧
㪷
䕱
㞳
指
摲
扜
擄
抵
搨
揀
掦
挘
撴
攋
㨬
𠇗
汭
㑁
抛
扵
诒
匥
肟
妎
㧀
吾
叓
颤抖
抖音
发抖
抖擞
抖动
抖落
手抖
抖搂
抖颤
战抖
