Bản dịch của từ 抖毛儿 trong tiếng Việt
抖毛儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
抖毛儿 (Động từ)
【dǒu máo ér】
01
Núp bóng người khác để thể hiện sức mạnh.
比喻仗人之势发威风。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抖毛儿
dǒu
抖
máo
毛
ér
儿
Các từ liên quan
抖乱
抖动
抖劲
抖战
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚪
钭
陡
枓
斗
阧
鈄
乧
㪷
䕱
㞳
指
摲
扜
擄
抵
搨
揀
掦
挘
撴
攋
㨬
𠇗
汭
㑁
抛
扵
诒
匥
肟
妎
㧀
吾
叓
颤抖
抖音
发抖
抖擞
抖动
抖落
手抖
抖搂
抖颤
战抖
