Bản dịch của từ 抗凝血剂 trong tiếng Việt

抗凝血剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗凝血剂 (Danh từ)

kàng níng xuè jì
01

Chất chống đông máu

用于防止血液凝固的药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗凝血剂

kàng

níng

xuè

抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép