Bản dịch của từ 抗刭 trong tiếng Việt

抗刭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗刭 (Động từ)

kàng jǐng
01

Chặt đầu; chặt đầu (tục ngữ cổ, tiếng Trung cổ)

斩首。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗刭

kàng

jǐng

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
刭拔
刭杀
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép