Bản dịch của từ 抗力 trong tiếng Việt

抗力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗力 (Danh từ)

kàng lì
01

Sức nâng; lực đỡ (khả năng nâng hoặc kháng lại một trọng tải), Hán-Việt: kháng lực

1.谓力能举起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sức chống cự; sức đề kháng (kháng lại tác động, lực hoặc bệnh tật)

2.抵抗力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗力

kàng

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
力不从愿
力不胜任
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép