Bản dịch của từ 抗尘走俗 trong tiếng Việt

抗尘走俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗尘走俗 (Tính từ)

kàng chén zǒu sú
01

Vì danh lợi mà bôn ba; chạy theo danh vọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗尘走俗

kàng

chén

zǒu

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
俗不可耐
俗不堪耐
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép