Bản dịch của từ 抗想 trong tiếng Việt

抗想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗想 (Danh từ)

kàng xiǎng
01

Sự nghĩ xa, nhớ tưởng về chuyện xa xăm; nỗi tưởng tượng/niềm hoài niệm về quá khứ hoặc việc ở phương xa (Hán-Việt: kháng-tưởng/kháng tưởng — ghi nhớ: 'tưởng' = nghĩ)

远思,遥想。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗想

kàng

xiǎng

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
想不到
想不开
想似
想像
想像力
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép