Bản dịch của từ 抗折 trong tiếng Việt

抗折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗折 (Động từ)

kàng shé
01

Kháng bác, phản biện khiến đối phương phải phục; tranh luận để làm đối phương chịu thua/thán phục

2.谓与之抗辩而使折服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại dụng cụ chôn cũ (đồ mộ cổ) — chỉ các vật như '抗席'、'抗木' dùng trong táng lễ; đồ mộ bằng mây, tre hoặc gỗ dùng để đặt hoặc che phủ hài cốt (thường xuất hiện trong văn liệu cổ).

1.古葬具。指抗席与抗木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗折

kàng

zhé

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
折中
折丹
折乌巾
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép