Bản dịch của từ 抗拉强度 trong tiếng Việt

抗拉强度

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗拉强度 (Cụm từ)

kàng lā qiáng dù
01

材料对拉力的抵抗能力。用材料被拉断时单位横断面积所受的力来表示。也叫抗张强度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗拉强度

kàng

qiáng

抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép