Bản dịch của từ 抗日战争 trong tiếng Việt
抗日战争
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
抗日战争 (Danh từ)
【kàng rì zhàn zhēng】
01
Kháng Nhật (Chiến tranh chống xâm lược Nhật của Trung Hoa Dân quốc/Trung Quốc) — cuộc kháng chiến toàn dân chống quân Nhật xâm lược, bắt đầu từ sự kiện Lộc Cầu Kiều (7/7/1937), kéo dài 8 năm tới khi Nhật đầu hàng (1945).
民国二十六年七月七日,日军进攻我国芦沟桥,掀起全面抗战,历时八年之久,于民国三十四年八月十四日日本正式投降后,抗战胜利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗日战争
kàng
抗
rì
日
zhàn
战
zhēng
争
- Bính âm:
- 【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
- Các biến thể:
- 扛, 伉, 杭, 𢪨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,亢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钪
匟
閌
邟
炕
鈧
闶
䲘
亢
犺
囥
伉
㨂
摚
撬
㨧
摖
拞
搹
掷
掛
抶
掠
攥
瓩
吭
忍
忶
饮
𠈁
坝
辰
𠇟
𠘼
纹
扮
抵抗
抗议
抗拒
对抗
反抗
抗衡
抗争
违抗
抗压
抗击
