Bản dịch của từ 抗朗 trong tiếng Việt

抗朗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗朗 (Tính từ)

kàng lǎng
01

Âm thanh cao vang, trong và mạnh (giọng hoặc tiếng vọng); Hán Việt: kháng lãng — nhớ đến âm cao, vang xa.

高亢响亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗朗

kàng

lǎng

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép