Bản dịch của từ 抗毒素 trong tiếng Việt

抗毒素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗毒素 (Danh từ)

kàng dú sù
01

Kháng độc; chất kháng độc; kháng độc tố (kháng sinh chống độc)

外毒素侵入后,机体内所产生的能中和 外毒素的物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗毒素

kàng

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
毒冒
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép