Bản dịch của từ 抗浮 trong tiếng Việt

抗浮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗浮 (Động từ)

kàng fú
01

Nhấc bầu (nâng bầu)

举瓠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗浮

kàng

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép