Bản dịch của từ 抗犯 trong tiếng Việt

抗犯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗犯 (Động từ)

kàng fàn
01

Chống lại sự xâm lược/xâm nhập; đề kháng khi bị tiến công (hành động kháng cự trước kẻ xâm phạm)

1.抵抗与进犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chống lại, cãi lại lời nói hoặc quy định (thái độ phản kháng khi bị trách mắng hoặc tranh luận)

2.犯颜抗论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗犯

kàng

fàn

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
犯上
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép