Bản dịch của từ 抗税 trong tiếng Việt

抗税

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗税 (Động từ)

kàng shuì
01

Chống nộp thuế; kháng thuế

拒绝履行纳税义务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗税

kàng

shuì

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
税丧
税产
税亩
税人
税人场
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép