Bản dịch của từ 抗美 trong tiếng Việt

抗美

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗美 (Động từ)

kàng měi
01

Kháng lại, chống đối (ý nghĩa: đối chọi, cạnh tranh với bên Mỹ hoặc cái được xem là “Mỹ”)

抗衡媲美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗美

kàng

měi

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép