Bản dịch của từ 抗脚 trong tiếng Việt

抗脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗脚 (Danh từ)

kàng jiǎo
01

Tên xưa gọi người khuân vác, phu khiêng đồ (người mang vác hàng hóa)

搬运工的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗脚

kàng

jiǎo

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép