Bản dịch của từ 抗虫 trong tiếng Việt

抗虫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗虫 (Cụm từ)

kàng chóng
01

Phòng trừ sâu bệnh; kháng trùng; chống côn trùng

用于描述植物或物体具有抵抗或防止昆虫侵害的能力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗虫

kàng

chóng

抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép