Bản dịch của từ 抗衰老霜 trong tiếng Việt

抗衰老霜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗衰老霜 (Cụm từ)

kàng shuāi lǎo shuāng
01

Kem chống lão hóa

一种用于减缓皮肤衰老过程的护肤产品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗衰老霜

kàng

shuāi

lǎo

shuāng

抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép