Bản dịch của từ 抗言 trong tiếng Việt

抗言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗言 (Động từ)

kàng yán
01

Nói lớn, hét to (cất tiếng nói to cao)

1.高声而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đối diện nói chuyện; nói chuyện trực tiếp với người đối diện (giao tiếp mặt đối mặt) — Hán Việt: kháng ngôn (giữ nghĩa cổ là giao tiếp đối diện).

2.对面交谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗言

kàng

yán

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
言三语四
言下
言不二价
言不及义
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép