Bản dịch của từ 抗议书 trong tiếng Việt
抗议书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
抗议书 (Danh từ)
【kàng yì shū】
01
Đơn/giấy phản đối (văn bản chính thức nêu lý do và yêu cầu vì phản đối một quyết định, hành động hoặc chính sách)
以表达反对别人意见及措施为内容的书信文件。。如:「群众向大使馆递送抗议书,以表达心中的不满。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗议书
kàng
抗
yì
议
shū
书
- Bính âm:
- 【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
- Các biến thể:
- 扛, 伉, 杭, 𢪨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,亢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钪
匟
閌
邟
炕
鈧
闶
䲘
亢
犺
囥
伉
㨂
摚
撬
㨧
摖
拞
搹
掷
掛
抶
掠
攥
瓩
吭
忍
忶
饮
𠈁
坝
辰
𠇟
𠘼
纹
扮
抵抗
抗议
抗拒
对抗
反抗
抗衡
抗争
违抗
抗压
抗击
