Bản dịch của từ 抗颜 trong tiếng Việt

抗颜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗颜 (Động từ)

kàng yán
01

Thái độ nghiêm trang, mặt nghiêm (giữ vẻ chính kính, nghiêm nghị)

1.犹正色。谓态度严正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đương mặt; đối diện (với ai hoặc điều gì) — đối mặt một cách kiên trì

2.犹面对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗颜

kàng

yán

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép