Bản dịch của từ 抗颜为师 trong tiếng Việt

抗颜为师

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

抗颜为师 (Tính từ)

kàng yán wéi shī
01

Không sợ người khác, giữ vững lập trường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抗颜为师

kàng

yán

wéi

shī

Các từ liên quan

抗丁
抗世
抗争
抗体
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
为下
为丛驱雀
为主
为久
师丈
师严道尊
师事
师人
抗
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
扛, 伉, 杭, 𢪨
Hình thái radical:
⿰,⺘,亢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép