Bản dịch của từ 折 trong tiếng Việt

Động từDanh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

(Động từ)

zhé
01

Gãy; ngắt

断;弄断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tổn thất; hao tổn

损失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cong; quanh co; vòng vèo

弯;弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Quay về; trở lại; quay

回转;转变方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Thuyết phục; tin phục

折服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đổi thành; chuyển đổi

折合;抵换;转换

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Gập; gấp; xếp

折叠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

zhé
01

Quyển sổ; sổ tay; sớ

用纸折叠而成的册子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giá được giảm

折扣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nét gập

汉字中有弯曲的笔画

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

zhé
01

Màn; lớp; đoạn

北曲每一剧本分为四折,一折相当于后来的一场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép