Bản dịch của từ 折 trong tiếng Việt
折

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
折 (Động từ)
Gãy; ngắt
断;弄断
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổn thất; hao tổn
损失
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cong; quanh co; vòng vèo
弯;弯曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quay về; trở lại; quay
回转;转变方向
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuyết phục; tin phục
折服
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đổi thành; chuyển đổi
折合;抵换;转换
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gập; gấp; xếp
折叠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
折 (Danh từ)
Quyển sổ; sổ tay; sớ
用纸折叠而成的册子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giá được giảm
折扣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nét gập
汉字中有弯曲的笔画
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
折 (Chữ số)
Màn; lớp; đoạn
北曲每一剧本分为四折,一折相当于后来的一场
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
