Bản dịch của từ 折冲樽俎 trong tiếng Việt

折冲樽俎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折冲樽俎 (Thành ngữ)

zhé chōng zūn zǔ
01

Thắng địch trong buổi tiệc; giải trừ nạn chiến tranh trong yến tiệc; đấu tranh, đàm phán về ngoại giao

在酒席宴会间制敌取胜,指进行外交谈判 (樽俎:古时盛酒食的器具)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折冲樽俎

zhé

chōng

zūn

Các từ liên quan

折中
折丹
折乌巾
冲主
冲举
冲人
冲会
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép