Bản dịch của từ 折射 trong tiếng Việt

折射

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折射 (Động từ)

zhé shè
01

Khúc xạ; phản xạ

光线或声波等由一种媒质进入另一种媒质时,传播方向发生偏折;在同类媒质中,由于媒质本身不均匀也会使波的传播方向改变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thể hiện; biểu hiện; phản ánh

比喻曲折地反映出事物的面貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折射

zhé

shè

Các từ liên quan

折中
折丹
折乌巾
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép