Bản dịch của từ 折柳攀花 trong tiếng Việt

折柳攀花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折柳攀花 (Tính từ)

zhé liǔ pān huā
01

Chơi bời lêu lổng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折柳攀花

zhé

liǔ

pān

huā

Các từ liên quan

折中
折丹
折乌巾
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép