Bản dịch của từ 折桂攀蟾 trong tiếng Việt

折桂攀蟾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折桂攀蟾 (Tính từ)

zhé guì pān chán
01

Đạt được thành công; đỗ đạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折桂攀蟾

zhé

guì

pān

chán

Các từ liên quan

折中
折丹
折乌巾
桂丛
桂冠
攀个大
攀云
攀云追月
攀交
攀亲
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép