Bản dịch của từ 折磨 trong tiếng Việt

折磨

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折磨 (Động từ)

zhé mó
01

Dằn vặt; giày vò; hành hạ; đày đọa

使在肉体上、精神上受痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

折磨 (Danh từ)

zhé mó
01

Sự dằn vặt; sự hành hạ; sự giày vò; sự tra tấn

人或者动物在身体上或者精神上受到的痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折磨

zhé

Các từ liên quan

折中
折丹
折乌巾
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép