Bản dịch của từ 折箭 trong tiếng Việt

折箭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折箭 (Động từ)

shé jiàn
01

Mũi tên bị gãy; “mũi tên bị bẻ” — hình ảnh ẩn dụ cho vật đã bị phá hủy hoặc lời thề/bổn phận bị vi phạm (Hán Việt: chiết tiễn)

折断的箭。。如:「倘若有违此誓,当如折箭。」

Ví dụ
02

Bẻ gãy mũi tên; (chú ý) 以折箭表示决心用折箭的行动来表示决绝或誓言

把箭折断。。如:「他用折箭的行为来表示决心。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折箭

zhé

jiàn

折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép