Bản dịch của từ 折衷主义 trong tiếng Việt

折衷主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

折衷主义 (Danh từ)

zhé zhōng zhǔ yì
01

Chủ nghĩa điều hoà; chủ nghĩa chiết trung

一种形而上学思想方法,把各种不同的思想、观点和理论无原则地、机械地拼凑在一起

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 折衷主义

zhé

zhōng

zhǔ

Các từ liên quan

折中
折丹
折乌巾
衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
折
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【CHIẾT】
Các biến thể:
㪿, 歽, 𣂚, 𣂟, 𣂫, 𣂲, 𣂹, 摺
Hình thái radical:
⿰,⺘,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép