Bản dịch của từ 抙 trong tiếng Việt
抙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Póu | ㄆㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
抙 (Động từ)
【póu】
01
Cùng nghĩa với “捊” (bóp, vuốt nhẹ như vuốt tóc hay xoa bóp)
同“捊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【póu】【ㄆㄡˊ】【BÂU】
- Các biến thể:
- 捊
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垺
捊
㧵
箁
㼜
掊
抔
䎧
裒
䯽
剖
捊
娝
邞
膚
敷
琈
趺
伕
璷
捊
夫
鈇
肤
綒
㨳
揜
摄
攬
捠
捀
摆
㨿
㩳
挓
捊
摷
扵
𠑿
夾
苋
抐
帋
𠇵
芞
㹠
㞷
䏜
迏
