Bản dịch của từ 抚今悼昔 trong tiếng Việt

抚今悼昔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚今悼昔 (Tính từ)

fǔ jīn dào xī
01

Tiếc nuối quá khứ, xót xa hiện tại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚今悼昔

jīn

dào

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
悼丧
悼亡
悼伤
悼叹
悼唁
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép