Bản dịch của từ 抚几 trong tiếng Việt
抚几
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
抚几 (Động từ)
【fú jǐ】
01
Dựa vào cái bàn nhỏ hoặc vỗ nhẹ lên bàn để biểu lộ cảm xúc hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
凭几﹐拍几。表示感叹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚几
fǔ
抚
jǐ
几
Các từ liên quan
抚世
抚世酬物
抚临
抚事
几丁质
几上肉
几个
几乎
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甫
㕮
拊
柎
䯽
䋨
盙
䡍
蜅
腐
辅
䳝
㨄
㩞
擫
摱
摼
搅
挅
掩
挓
搢
抍
掏
吘
矴
护
庉
抃
㽕
呍
库
汭
㭄
均
㕪
抚养
抚摸
安抚
抚慰
抚平
爱抚
抚琴
抚育
抚恤
抚摩
