Bản dịch của từ 抚导 trong tiếng Việt

抚导

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚导 (Động từ)

fú dǎo
01

Dạy dỗ, giáo dục, chỉ bảo để hình thành nhân cách và hành vi tốt

1.教养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

An ủi, khuyên bảo, hướng dẫn để yên tâm và phát triển tốt.

2.谓安抚化育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚导

dǎo

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
导习
导产
导从
导仗
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép