Bản dịch của từ 抚巡 trong tiếng Việt

抚巡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚巡 (Động từ)

fǔ xún
01

An ủi, thăm hỏi và kiểm tra; đến nơi để an ủi, dỗ dành và thăm viếng (thường là lãnh đạo hoặc đoàn công tác đi thăm hỏi, động viên)

安抚;巡视慰问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚巡

xún

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
巡丁
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép