Bản dịch của từ 抚式 trong tiếng Việt
抚式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
抚式 (Danh từ)
【fǔ shì】
01
Một thuật ngữ cổ, liên quan đến '抚轼', thường dùng trong văn bản cổ để chỉ kiểu dáng hoặc hình thức một vật gì đó.
见“抚轼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚式
fǔ
抚
shì
式
Các từ liên quan
抚世
抚世酬物
抚临
抚事
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,无
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甫
㕮
拊
柎
䯽
䋨
盙
䡍
蜅
腐
辅
䳝
㨄
㩞
擫
摱
摼
搅
挅
掩
挓
搢
抍
掏
吘
矴
护
庉
抃
㽕
呍
库
汭
㭄
均
㕪
抚养
抚摸
安抚
抚慰
抚平
爱抚
抚琴
抚育
抚恤
抚摩
