Bản dịch của từ 抚拍 trong tiếng Việt

抚拍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚拍 (Danh từ)

fǔ pāi
01

Vỗ nhẹ, đánh nhẹ bằng tay hoặc vật phẳng để tạo tiếng hoặc cảm giác dễ chịu

2.击拍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vuốt ve, âu yếm một cách thân mật hoặc nịnh nọt, tâng bốc người khác.

1.亲昵﹐谄媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên một loại nhạc cụ cổ xưa trong văn hóa Trung Quốc.

3.古乐器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚拍

pāi

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép