Bản dịch của từ 抚拭 trong tiếng Việt

抚拭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚拭 (Động từ)

fǔ shì
01

Xoa nhẹ, lau chùi, vuốt ve, làm sạch bằng tay một cách nhẹ nhàng

抚摩拂拭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚拭

shì

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
拭子
拭抹
拭拂
拭擦
拭泪
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép