Bản dịch của từ 抚正 trong tiếng Việt

抚正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

抚正 (Động từ)

fǔ zhèng
01

Sửa chữa, chỉnh sửa cho đúng (thường dùng trong văn bản hoặc sổ sách); Hán Việt: 'phủ chính' (nhớ liên tưởng đến 报正/校正).

见“抚征”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 抚正

zhèng

Các từ liên quan

抚世
抚世酬物
抚临
抚事
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
抚
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
撫, 𢸮, 𢻬, 𢻲, 𨑑
Hình thái radical:
⿰,⺘,无
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép